lưới nhện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng tơ do nhện tạo ra để bắt mồi: Một cấu trúc bằng tơ mỏng manh, thường có hình tròn hoặc không đều, được con nhện dệt ra từ tuyến tơ của nó. Mục đích chính là để bẫy côn trùng làm thức ăn.
- Vật gì đó mỏng manh, phức tạp và dễ vỡ: Dùng để ví von một thứ gì đó rất tinh vi nhưng yếu ớt, hoặc một mạng lưới phức tạp, rối rắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong góc nhà cũ có giăng đầy lưới nhện. (Trong góc căn nhà cũ có giăng đầy mạng nhện.)
- Con ruồi mắc kẹt trong lưới nhện và không thể thoát ra. (Con ruồi mắc kẹt trong mạng nhện và không thể thoát ra.)
- Mối quan hệ giữa họ phức tạp như một màng lưới nhện. (Mối quan hệ giữa họ phức tạp như một mạng nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giăng lưới nhện": tạo ra hoặc có nhiều mạng nhện, thường chỉ sự bỏ hoang, không được dọn dẹp.
- Căn gác xép đã lâu không ai lên, giăng đầy lưới nhện. (Căn gác xép đã lâu không ai lên, giăng đầy mạng nhện.)
"Mắc vào lưới nhện": bị sa vào một tình thế phức tạp, rắc rối khó thoát ra, tương tự như côn trùng bị mắc kẹt.
- Anh ta đã mắc vào lưới nhện của những lời hứa hẹn và thủ đoạn. (Anh ta đã sa vào mạng lưới của những lời hứa hẹn và thủ đoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mạng nhện: Từ đồng nghĩa, cách nói phổ biến khác của "lưới nhện".
- Tơ nhện: Chỉ sợi tơ do nhện nhả ra, là vật liệu tạo nên lưới nhện.
- Vương nhện: Cách nói cổ hoặc văn chương, chỉ lưới nhện (vương: giăng mắc).
Từ đồng nghĩa
- Mạng nhện: Cùng chỉ cấu trúc do nhện tạo ra.
- Màng nhện: Cách gọi nhấn mạnh vào tính chất mỏng manh, trong suốt như một lớp màng.
Thành ngữ liên quan
- "Nhện giăng lưới": chỉ sự chuẩn bị, bày binh bố trận một cách tinh vi để đón đối thủ hoặc đạt mục đích, giống như nhện giăng tơ chờ mồi.
- Đối thủ đã nhện giăng lưới, chờ ta sơ hở là tấn công ngay. (Đối thủ đã giăng bẫy, chờ ta sơ hở là tấn công ngay.)